blankety blanks slots: 676 Tài nguyên giảng dạy "Writing Instructions" hàng đầu được .... 1. I haven't phoned home ……………. Christmas. - 2. We've .... a. Read the words and definitions, then fill in the blanks..
Danh từ (noun): "Blank" có nghĩa là khoảng trống hoặc một chỗ bị bỏ trống. Ví dụ: "Fill in the blanks" (Điền vào chỗ trống). Tính từ (adjective): "Blank" dùng ...
Kéo thả vào chỗ trống với một trong những cách diễn đạt thời gian sau. ... Type in the blanks with the Present perfect continuous form of verbs in brackets.
a. Read the words and definitions, then fill in the blanks. Listen and repeat. (Đọc các từ và định nghĩa, sau đó điền vào chỗ trống. Lắng nghe và lặp lại.)